OPN-4000i (1D) CCD Scanner – Bluetooth

5.102.295 

Danh mục:

Máy kiểm kê kho OPN-4000i là một thiết bị thu thập dữ liệu CCD Bluetooth nhỏ gọn. Với công nghệ CCD cho phép đọc mã vạch một cách dễ dàng trên cả màn hình PC và smart phone. Trong trường hợp không kết nối được Bluetooh, OPN-4000i sẽ trở thành một thiết bị USB di động cho phép truyền dữ liêu thông qua cổng USB.
OPN-4000n cho phép truyền dữ liệu theo thời gian thực tới bất kỳ thiết bị nào hỗ trợ Bluetooth HID hoặc SPP (bao gồm Android, Apple, Blackberry hoặc Windows Mobile).

– Tốc độ quét : 100 scans/ giây
– Bluetooth : ver 2.1
– Kính thước nhỏ gọn : 36 x 83 x 21.5 mm
– Trọng lượng : 53 g
– Thời gian hoạt động : 25 giờ (2 scans / 10s Bao gồm cả kết nối bluetooth )
– Cổng kết nối : USB , Bluetooth

Bình chọn

Memory

FlashROM1 MB
RAM96 kB

Operation

CPU32-bit CISC, 96 MHz
O/SProprietary
RTCSupports year, month, day, hour, minute, second (leap year supported)

Operating indicators

Visual1 LED (red/green), 1 LED (blue)
Non-visualBuzzer

Operating keys

Entry options2 keys total, 1 function key, 1 scan key

Communication

USBMini USB
BluetoothVer. 2.1, SPP, HID, 1 to 1 connection, master / slave mode, authentication and encryption

Power

Operating time25 hours (2 scan / 10 sec incl Bluetooth communication)
Charging methodEnclosed USB cable

Barcode scanner Optics

Light source1 red LED
Scan methodCCD linear sensor, 1500 pixels
Reading pitch angle-50 to 0˚, 0 to +50˚
Reading skew angle-65 to 0˚, 0 to +65˚
Reading tilt angle-25 to 0˚, 0 to +25˚
CurvatureR>20 mm (EAN13) R>15 mm (EAN8)
Min. resolution at PCS 0.90.1 mm (Code 39)
Depth of fieldAt Code 39, 75 - 120 mm / 2.95 - 4.72 in (0.127 mm / 5 mil), 65 - 130 mm / 2.56 - 5.12 in (0.15 mm / 6 mil) 55 - 220 mm / 2.17 - 8.66 in (0.254 mm / 10 mil), 55 - 240 mm / 2.17 - 9.45 in (0.508 mm / 20 mil), 70 - 520 mm / 2.76 - 20.47 oz (1.0 mm / 39 mil)

Supported Symbologies

Barcode (1D)JAN/UPC/EAN incl. add on, Codabar/NW-7, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, GS1-128 (EAN-128), GS1 DataBar (RSS) (exl.stacked), IATA, Industrial 2of5, Interleaved 2of5, ISBN-ISSM-ISSN, Matrix 2of5, MSI/Plessey, S-Code, Telepen, Tri-Optic, UK/Plessey
Postal codeChinese Post, Korean Postal Authority code

Durability

Temperature in operation0 to 50 ºC / 32 to 122 ºF
Temperature in storage-20 to 60 ºC / -4 to 140 ºF
Humidity in operation20 - 85% (non-condensing)
Humidity in storage20 - 85% (non-condensing)
Ambient light immunityFluorescent 10,000 lx max, Direct sun 100,000 lx max
Drop test1.2 m / 3.9 ft drop onto concrete surface

Physical

Dimensions (w x h x d)36 x 83 x 21.5 mm / 1.42 x 3.27 x 0.85 in
Weight bodyCa. 53 g / 1.87 oz (incl. battery)
CaseABS, White

Regulatory & Safety

Product complianceCE, FCC, VCCI, RoHS, IEC62471-1, EN60950-1, IEC60950-1, EN55022, EN 55022, EN 301 489-1 V1.9.2, EN 301 489-17 V2.1.1, EN 300 328 V1.7.1